chữ nho
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chữ Hán cổ điển được sử dụng trong văn học, hành chính và giáo dục của Việt Nam thời phong kiến: Đây là hệ thống chữ viết mượn từ Trung Quốc, dùng để ghi chép văn bản chính thức, sáng tác thơ văn và thi cử trong nhiều thế kỷ trước khi chữ Quốc ngữ (chữ Latinh) trở nên phổ biến.
- Tên gọi khác của chữ Hán trong bối cảnh lịch sử Việt Nam: Thuật ngữ này nhấn mạnh đến vai trò và sự ảnh hưởng của loại chữ này đối với giới trí thức (các nhà nho) xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cụ đồ già trong làng thông thạo cả chữ nho lẫn chữ quốc ngữ. (Ông đồ già trong làng thông thạo cả chữ Hán cổ lẫn chữ Quốc ngữ.)
- Nhiều văn bia cổ ở đình, chùa được khắc bằng chữ nho. (Nhiều tấm bia cổ ở đình, chùa được khắc bằng chữ Hán.)
- Muốn nghiên cứu sâu về Hán Nôm, trước hết phải học chữ nho. (Muốn nghiên cứu sâu về Hán Nôm, trước hết phải học chữ Hán cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mù chữ nho": chỉ người không biết đọc, biết viết chữ Hán trong bối cảnh xã hội cũ.
- Dù là một nhà buôn giàu có, nhưng ông ta vẫn bị coi là mù chữ nho. (Dù là một nhà buôn giàu có, nhưng ông ta vẫn bị coi là không biết chữ Hán.)
- "thông chữ nho": hiểu biết và am tường chữ Hán.
- Các bậc đại khoa ngày xưa đều là những người thông chữ nho. (Các vị đỗ đại khoa ngày xưa đều là những người am tường chữ Hán.)
Biến thể và từ liên quan
- Hán Nôm (danh từ): Thuật ngữ chung chỉ cả chữ Hán (chữ nho) và chữ Nôm (chữ viết dựa trên chữ Hán để ghi âm tiếng Việt cổ).
- Chữ Hán (danh từ): Tên gọi chung cho hệ thống chữ viết của Trung Quốc, được dùng trong nhiều bối cảnh, bao gồm cả hiện đại.
- Chữ quốc ngữ (danh từ): Hệ thống chữ viết dùng bảng chữ cái Latinh để ghi âm tiếng Việt, được phổ cập từ thế kỷ 20.
- Nhà nho / Nho sĩ (danh từ): Trí thức thời phong kiến am hiểu và sử dụng chữ nho, theo đạo Nho.
Từ đồng nghĩa
- Chữ Hán: Từ đồng nghĩa trực tiếp, thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, bao gồm cả hiện đại.
- Hán tự: Một cách gọi khác của chữ Hán.
Ghi chú về sắc thái và lịch sử
- Sắc thái: "Chữ nho" mang sắc thái cổ kính, gắn liền với nền học vấn, khoa cử và văn hóa truyền thống Việt Nam thời kỳ phong kiến. Từ này ít được dùng để chỉ chữ Hán hiện đại.
- Lịch sử: Đây là công cụ văn tự chính thống ở Việt Nam trong suốt thời kỳ Bắc thuộc và các triều đại phong kiến độc lập, cho đến khi bị thay thế bởi chữ Quốc ngữ vào đầu thế kỷ 20. Việc học và sử dụng "chữ nho" là con đường chính để tiến thân trong xã hội xưa.